Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato Gojković

SarajevoHậu vệBIH
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Renato Gojković là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sarajevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renato Gojković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-2dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-14600000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131875 nghìn €
01/02/201519150 nghìn €
13/09/201520100 nghìn €
13/03/201620250 nghìn €
13/09/201621250 nghìn €
12/03/201721250 nghìn €
22/10/201722200 nghìn €
27/06/201822325 nghìn €
24/02/201923250 nghìn €
18/06/201923300 nghìn €
06/01/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
18/10/202025350 nghìn €
28/12/202025350 nghìn €
11/04/202125400 nghìn €
23/05/202125500 nghìn €
06/12/202126600 nghìn €
29/05/202226600 nghìn €
20/11/202227900 nghìn €
13/06/2023271,2 triệu €
12/12/2023281,5 triệu €
03/06/2024281,2 triệu €
13/10/202429800 nghìn €
29/12/202429700 nghìn €
03/06/202529600 nghìn €
16/12/202530400 nghìn €
31/05/202630250 nghìn €
16/09/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com