
Renato Babic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kufstein.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 30/06/2023 | 20 | — |
| 04/08/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St. Johann | Kufstein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | WSG Tirol | St. Johann | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | WSG Tirol II | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Krsko Posavlje | WSG Tirol II | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | NK Solin | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Free player | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Wacker Innsbruck | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck 1c (-2022) | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Tirol U16 | FC Wacker Innsbruck 1c (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | WSG Tirol Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Wacker Innsbruck Youth | WSG Tirol Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2009 | WSG Tirol Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |