
Renat·Gagity
Tiền vệRUS
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Renat·Gagity là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/12/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/09/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Rubin Yalta | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2023 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Rubin Yalta | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | FK Druzhba Maikop | Mashuk-KMV Pyatigorsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Inter Cherkessk | FK Druzhba Maikop | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Dynamo Stavropol | Inter Cherkessk | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/09/2018 | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Dynamo Stavropol | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/02/2017 | FC Arsenal-2 Tula | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Arsenal Tula II | FC Arsenal-2 Tula | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2014 | FK Kruoja Pakruojis (-2015) | Arsenal Tula II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Unknown | FK Kruoja Pakruojis (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020) | Unknown | Chuyển nhượng | — |