
Renan Gorne là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 176 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 72% | 33% | 0 | 1 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 54 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 4/7 | Đ | 6,91 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 42 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/11 | 0 | 0/4 | — | 6,63 |