Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renan Alves

Barito PuteraHậu vệBRA
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Renan Alves là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Barito Putera.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5545030100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20152225 nghìn €
13/03/201623100 nghìn €
19/09/201623200 nghìn €
29/12/201725200 nghìn €
21/12/201826300 nghìn €
28/11/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
29/06/202128275 nghìn €
22/11/202128275 nghìn €
21/07/202229275 nghìn €
09/03/202330300 nghìn €
16/08/202330325 nghìn €
15/02/202431325 nghìn €
14/07/202431300 nghìn €
28/05/202532175 nghìn €
19/11/202532150 nghìn €
19/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Bekasi CityBarito PuteraHết hạn mượn—
29/06/2025Barito PuteraFC Bekasi CityCho mượn—
04/01/2025FC Bekasi CityBarito PuteraChuyển nhượng—
23/08/2024Barito PuteraFC Bekasi CityChuyển nhượng—
10/01/2022Kedah D.A. FCBarito PuteraChuyển nhượng—
31/12/2018Borneo FC SamarindaKedah D.A. FCChuyển nhượng Free—
24/07/2018Murciélagos FCBorneo FC SamarindaChuyển nhượng Free—
31/12/2017Vojvodina Novi SadMurciélagos FCChuyển nhượng Free—
30/06/2017FK Kapaz GancaVojvodina Novi SadChuyển nhượng Free—
30/06/2016Gil VicenteFK Kapaz GancaHết hạn mượn—
30/06/2015EC Águia Negra (MS)Gil VicenteChuyển nhượng Free—
31/12/2014Clube Esportivo Naviraiense (MS)EC Águia Negra (MS)Hết hạn mượn—
31/12/2013EC União SuzanoClube Esportivo Naviraiense (MS)Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com