Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renaldo Cephas

QarabagTiền đạoJAM
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Renaldo Cephas là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.202Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6332230000——00—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—21571003191%50%007,25
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—101077720416988%48%007,26
Play-off liên lục địa World Cup2026—10460000080%50%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 777 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
25/53
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/109 (88%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/99 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 46
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renaldo Cephas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-112000001/111/1—6,30
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-2451031210/1104/9—8,20
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-017000004/400/2—6,40
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-162000009/1001/4—6,21
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0500041110/1113/7—6,67
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-034000021/414/5—7,12
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-027001005/702/5—6,60
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-011102105/700/1—7,40
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 2-2560020010/1301/8V5,87
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-242001005/700/2—6,28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com