
Ren Shizhe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
902Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 9 | 815 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 40% | 2 | 0 | 5,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/174 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/42 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | V | 5,76 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/18 | 2 | 4/8 | — | 6,44 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/6 | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2025 | Haimen Codion | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | Shanxi Longchengren | Haimen Codion | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Kunming City Star | Shanxi Longchengren | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Free Player | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Cangzhou Mighty Lions U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2021 | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Cangzhou Mighty Lions U21 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Changchun Yatai U19 | Cangzhou Mighty Lions Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh58
- Thể lực45