
Remzifaik Selmani
Tiền đạoMKD
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Remzifaik Selmani là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/07/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/12/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/05/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/12/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Arsimi | Shkendija Haracine 77 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | KF Ferizaj | Arsimi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Besa Dobri Dol | KF Ferizaj | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Bregalnica Stip | Besa Dobri Dol | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | FK Rinija Gostivar | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Partizani Tirana | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Mezokovesd Zsory FC | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Renova Cepciste | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Shkendija Tetovo | Renova Cepciste | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | KF Llapi | Shkendija Tetovo | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Shkendija Tetovo | KF Llapi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ujpest FC | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/08/2017 | Renova Cepciste | Ujpest FC | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2014 | Renova Dzepciste Youth | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |