
Remy Vita
Hậu vệCOM
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Remy Vita là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COM.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/01/2021 | 19 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/03/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | CD Tondela | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | Fortuna Sittard | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Amiens | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Fortuna Sittard | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Bayern Munchen II | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Barnsley | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Bayern Munchen II | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Troyes | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2020 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực38