
Rémy Riou
Thủ mônFRA
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Rémy Riou là thủ môn 39 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Ligue 1 | vs Metz | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2025 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/08/2005 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2006 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/08/2007 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/12/2007 | 20 | 900 nghìn € |
| 04/05/2008 | 20 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2008 | 21 | 2,3 triệu € |
| 17/05/2009 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/09/2009 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2009 | 22 | 950 nghìn € |
| 27/12/2010 | 23 | 900 nghìn € |
| 23/05/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/12/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/05/2012 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/01/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 26 | 2,2 triệu € |
| 06/08/2014 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 31 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/11/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 36 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 38 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris FC | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2024 | Lyon | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Caen | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | RC Sporting Charleroi | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Alanyaspor | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | FC Nantes | Alanyaspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Toulouse FC | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AJ Auxerre | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Lyon | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2007 | Lorient | Lyon | Cho mượn | — |
| 31/07/2006 | Lyon | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Lyon U19 | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 452
- Chỉ số 241
- Chỉ số 152
- Chỉ số 355
- Thể lực48