Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rémy Riou

Thủ mônFRA
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rémy Riou là thủ môn 39 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rémy Riou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2025Ligue 1vs MetzT 3-2dự bị000—0———
17/08/2025Ligue 1@ Angers SCOB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2004: 50 nghìn €2005: 100 nghìn €2006: 350 nghìn €2007: 800 nghìn €2007: 900 nghìn €2008: 1,6 triệu €2008: 2,3 triệu €2009: 1,8 triệu €2009: 1,0 triệu €2009: 950 nghìn €2010: 900 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20042026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20041750 nghìn €
06/08/200518100 nghìn €
26/12/200619350 nghìn €
04/08/200719800 nghìn €
26/12/200720900 nghìn €
04/05/2008201,6 triệu €
29/12/2008212,3 triệu €
17/05/2009211,8 triệu €
03/09/2009221,0 triệu €
21/12/200922950 nghìn €
27/12/201023900 nghìn €
23/05/201123800 nghìn €
23/12/201124750 nghìn €
22/05/201224700 nghìn €
03/01/2013251,0 triệu €
28/05/2013251,5 triệu €
13/01/2014262,2 triệu €
06/08/2014272,5 triệu €
13/01/2015273,0 triệu €
05/06/2015273,0 triệu €
03/02/2016284,0 triệu €
12/07/2016284,0 triệu €
15/01/2017294,0 triệu €
31/05/2017294,0 triệu €
05/10/2017302,5 triệu €
11/02/2018301,0 triệu €
28/05/201830600 nghìn €
26/12/201831600 nghìn €
09/06/201931400 nghìn €
05/01/202032400 nghìn €
07/04/202032325 nghìn €
10/11/202033400 nghìn €
10/03/202133500 nghìn €
24/06/202133400 nghìn €
26/12/202134400 nghìn €
01/06/202234400 nghìn €
01/11/202235400 nghìn €
26/06/202335400 nghìn €
17/12/202336400 nghìn €
25/03/202436300 nghìn €
10/06/202436250 nghìn €
02/10/202437200 nghìn €
03/12/202437150 nghìn €
01/06/202537100 nghìn €
14/12/202538100 nghìn €
31/05/202638100 nghìn €
05/10/20263975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Paris FCFree playerTrở lại—
08/01/2024LyonParis FCChuyển nhượng—
30/06/2022CaenLyonChuyển nhượng—
06/08/2019RC Sporting CharleroiCaenChuyển nhượng—
12/08/2018AlanyasporRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
18/07/2017FC NantesAlanyasporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2012Toulouse FCFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2011AJ AuxerreToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2007LyonAJ AuxerreHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2007LorientLyonCho mượn—
31/07/2006LyonLorientChuyển nhượng—
30/06/2005Lyon U19LyonChuyển nhượng—
30/06/2004Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2002Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 355
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com