
Remy Labeau Lascary là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 256 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/5 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/9 | 3 | 5/10 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/11 | — | 5,60 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 61 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 10/13 | 1 | 2/4 | — | 7,84 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,36 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 6/13 | — | 5,75 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/10 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/03/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | RC Lens | AJ Auxerre | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Stade Brestois 29 | RC Lens | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | RC Lens | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stade Lavallois MFC | RC Lens | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | RC Lens | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực41