
Remko Pasveer là thủ môn 42 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Tiểu sử Remko Pasveer
Thủ môn Remko Pasveer đang khoác áo FC Twente Enschede, mang quốc tịch Netherlands. Cầu thủ sinh ngày 08/11/1983, hiện 42 tuổi, cao 186 cm và nặng 87 kg. Giá trị thị trường hiện được ghi là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,2 triệu € (2015). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 01/07/2026 đưa cầu thủ từ Heracles Almelo đến FC Twente Enschede, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/07/2005 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/09/2006 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/10/2007 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2009 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/06/2010 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/06/2011 | 27 | 650 nghìn € |
| 20/07/2012 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/06/2013 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/08/2014 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/02/2015 | 31 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 32 | 800 nghìn € |
| 17/01/2017 | 33 | 700 nghìn € |
| 06/06/2017 | 33 | 700 nghìn € |
| 25/10/2017 | 33 | 900 nghìn € |
| 16/01/2018 | 34 | 700 nghìn € |
| 26/03/2018 | 34 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 34 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 35 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 35 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 36 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 36 | 250 nghìn € |
| 18/05/2021 | 37 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 38 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 38 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 39 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 39 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 40 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 40 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 41 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 41 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 42 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 42 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Heracles Almelo | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | AFC Ajax | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitesse Arnhem | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | PSV Eindhoven | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2014 | Heracles Almelo | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Go Ahead Eagles | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Heracles Almelo | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Twente Enschede | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 167
- Chỉ số 240
- Chỉ số 454
- Chỉ số 375