
Remi Oudin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 21/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie B | vs Palermo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Bari | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 3/6 | — | 6,54 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 28/34 | 2 | 5/6 | — | 6,12 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Spezia | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 15/04/2026 | Serie B | vs Modena | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 11,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 11,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,0 triệu € |
| 02/08/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/09/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Catanzaro | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Lecce | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Lecce | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Lecce | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Bordeaux | Lecce | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Lecce | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Bordeaux | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Stade DE Reims | Bordeaux | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Metz Jugend | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | — | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực50