
Remi Dujardin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
380Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 3 | 380 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 44% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/132 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 0/2 | — | 5,77 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/11/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/02/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/09/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Tai Po | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Hong Kong Rangers | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Dandong Tengyue(1999-2024) | Hong Kong Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Sham Shui Po | Dandong Tengyue(1999-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Free Player | Sham Shui Po | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Egnatia | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2021 | Skenderbeu Korca | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Free Player | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Tri-Cities Otters | FC Jumilla (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | SBU Bonnies | Tri-Cities Otters | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Rochester Lancers | SBU Bonnies | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2016 | SBU Bonnies | Rochester Lancers | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2015 | Sun International Youth | SBU Bonnies | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kitchee Youth | Sun International Youth | Chuyển nhượng | — |