Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

remi cabral

Tulsa RoughneckTiền đạoFRA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

remi cabral là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
10Đá chính
1.011Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23101.011501331273%20%306,77

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.011 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/33
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/130 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/83 (20%)
Không chiến thắng / thua
7 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 37
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của remi cabral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 2-420001100/100/2—6,19
10/10/2026USL Championship@ LexingtonH 0-014000001/200/1—6,43
01/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-012002102/300/2—6,87
26/09/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCH 1-129001013/50——6,63
20/09/2026USL Championship@ Brooklyn FCH 2-279001009/1101/8V6,57
13/09/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-266004103/300/1—6,72
06/09/2026USL Championship@ San AntonioH 0-045001014/500/3—6,58
30/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 1-045010015/900/2—7,09
23/08/2026USL Championship@ Orange County SCT 5-1630021010/1213/5—6,33
16/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 0-115001012/300/1—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20212275 nghìn €
09/06/202222100 nghìn €
28/11/202223150 nghìn €
10/02/202424200 nghìn €
27/05/202424200 nghìn €
29/10/202425250 nghìn €
11/12/202425250 nghìn €
07/05/202525300 nghìn €
24/11/202526300 nghìn €
29/04/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com