Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Remco Balk

Bali UnitedTiền đạoNED
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Remco Balk là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bali United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6652310100——005,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Remco Balk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-09000000—0——6,99
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-39000000—0——5,80
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-18410000—0——6,99
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-17900000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-19000000—0——6,50
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-19001000—0——6,60
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-3690020010/1513/4—5,88
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-177001018/1124/7—6,22
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-174003108/1236/13—6,19
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-3900000013/1602/3—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202019150 nghìn €
05/01/202119350 nghìn €
18/05/202120400 nghìn €
11/10/202120400 nghìn €
04/01/202220400 nghìn €
07/06/202221400 nghìn €
10/11/202221400 nghìn €
22/06/202322400 nghìn €
07/01/202422500 nghìn €
09/06/202423500 nghìn €
09/12/202423550 nghìn €
13/03/202524650 nghìn €
08/06/202524700 nghìn €
15/10/202524650 nghìn €
15/12/202524650 nghìn €
20/05/202625650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026SC Cambuur LeeuwardenBali UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023FC UtrechtSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
29/06/2023SC Cambuur LeeuwardenFC UtrechtCho mượn—
30/06/2022FC UtrechtSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
19/01/2021FC Groningen ReservesFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2020FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2018FC Groningen U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Groningen YouthFC Groningen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012—FC Groningen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com