
Remco Balk là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bali United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 523 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 6-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/4 | — | 5,88 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 4/7 | — | 6,22 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/12 | 3 | 6/13 | — | 6,19 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | SC Cambuur Leeuwarden | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Utrecht | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | FC Groningen Reserves | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Groningen Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | FC Groningen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực45