
Relly Fernández là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Carlos Mannucci.
Tiểu sử Relly Fernández
Relly Fernández là tiền vệ của Carlos Mannucci, mang quốc tịch Peru, sinh ngày 01/11/1997 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 15 trận, 125 phút thi đấu và 2 bàn thắng; tại Peruvian Liga 2 ghi 2 bàn trong 15 trận, còn ở Copa de la Liga ghi 1 bàn trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất 400 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là ngày 03/01/2026, từ Juan Pablo II đến Carlos Mannucci.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
207Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,30Bàn/90 phút
69Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 15 | 9 | 125 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 125 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 04/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Juan Pablo II | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cusco FC | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | UTC Cajamarca | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Carlos Mannucci | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Carlos A. Mannucci II | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực43