
Reko là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 5,98 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/24 | 2 | 7/14 | — | 6,32 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 20/28 | 2 | 7/14 | — | 6,62 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 3 | 3/9 | V | 7,16 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/43 | 0 | 4/6 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 0 | 4/11 | V | 6,11 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/36 | 2 | 6/9 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Penafiel | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | AD Alcorcon | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | Academica Coimbra | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gil Vicente | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2016 | Braga B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Vilaverdense | Braga B | Cho mượn | — |
| 29/01/2016 | Braga B | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực39