Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rejan Alivoda

Ittihad Kalba FCTiền vệALB
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rejan Alivoda là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
637Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—654540000090%46%006,31
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—21930001087%71%006,33
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/223 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/63 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rejan Alivoda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)H 2-2900000020/3133/5—6,06
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Ain FCH 2-2900000155/6334/5—6,65
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Wasl SCB 0-4dự bị00000—0———
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Khor Fakkan SSCT 2-1300100—01/2—6,00
11/09/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-24000001/200/2—5,97
04/09/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 0-2900000045/5001/5—6,33
28/08/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedB 1-4900000066/6601/2—6,33
21/08/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-3900000037/3835/8—6,43
14/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiH 2-2900000033/3622/4—6,72
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 1-2900000121/2524/6V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/202219300 nghìn €
15/05/202319250 nghìn €
25/10/202320250 nghìn €
28/12/202320250 nghìn €
26/05/202420350 nghìn €
17/11/202421350 nghìn €
28/05/202521400 nghìn €
27/11/202522300 nghìn €
25/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com