
Reinildo Isnard Mandava là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Sunderland.
Tiểu sử Reinildo Isnard Mandava
Reinildo Isnard Mandava là hậu vệ người Mozambique, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Sunderland. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Reinildo ra sân 9 trận với tổng 695 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 07/07/2025, khi cầu thủ chuyển từ Atletico Madrid đến Sunderland. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, mức cao nhất từng đạt là 25,0 triệu € vào năm 2023, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 60% | 2 | 1 | 6,42 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 76% | 0 | 0 | 6,70 |
| Summer Series Ngoại hạng Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/224 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/65 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 5/10 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/49 | 2 | 8/9 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 6/7 | — | 7,07 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 5/8 | Đ | 5,62 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 3 | 5/7 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 6/13 | — | 6,96 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/53 | 3 | 8/14 | — | 6,79 |
| 26/07/2026 | Summer Series Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 5,76 |