
Reinhard Azubuike Young là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Giant Brillars FC | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2026 | SKN St.Polten | Giant Brillars FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Admira Wacker | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2024 | Giant Brillars FC | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Admira Wacker | Giant Brillars FC | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Giant Brillars FC | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | BV Essen | Giant Brillars FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | GIS Academy | BV Essen | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Giant Brillars FC | GIS Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy60
- Sức mạnh24
- Thể lực34