
Reid Fisher là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 83% | 0 | 0 | 6,77 |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/73 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 5,78 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 7/13 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/59 | 2 | 4/6 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 4/6 | — | 7,52 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 2/5 | — | 5,61 |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/61 | 1 | 6/9 | — | 6,76 |
| 11/08/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 26/07/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/36 | 1 | 5/6 | V | 7,12 |
| 18/07/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/66 | 3 | 5/11 | V | 6,80 |
| 13/07/2026 | MLS Next Pro | @ Connecticut United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/98 | 0 | 4/10 | V | 6,02 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực58