
Rei Tachikawa là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 233 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 76% | 54% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/67 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 4/9 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 3/3 | — | 6,96 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 3/6 | V | 6,15 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/5 | — | 6,85 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 1/2 | — | 6,17 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/04/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 275 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Jamshedpur FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Sirens | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Santa Lucia FC Reserves | Sirens | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | FC Felgueiras 1932 | Santa Lucia FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Perafita | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Osaka University of H&SS | FC Perafita | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Jubilo Iwata U18 | Osaka University of H&SS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực41