Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rei Okada

Borneo FC SamarindaHậu vệJPN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rei Okada là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—11620000080%40%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rei Okada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Tainan City SteelT 3-1620000120/2502/5—6,57
18/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Yangon UnitedT 2-0dự bị00000—0———
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3900100117/3415/11—5,42
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 0-39000000—0——6,00
03/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 2-19000000—0——5,90
24/04/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauT 3-08000000—0———
18/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIH 1-19000000—0——5,90
10/04/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-09000000—0——6,70
06/04/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-28000000—0——6,10
03/04/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20222010 nghìn €
27/06/20222010 nghìn €
18/12/20222050 nghìn €
28/06/20232150 nghìn €
09/01/20242150 nghìn €
30/06/202422—
21/09/202523125 nghìn €
14/12/202523125 nghìn €
17/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026SK Austria KlagenfurtBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
05/08/2025Favoritner ACSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerFavoritner ACChuyển nhượng—
31/01/2024VfB Stuttgart IIFree playerTrở lại—
30/06/2022TSV Schott MainzVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
17/01/2022FC Basara MainzTSV Schott MainzChuyển nhượng—
30/06/2021Nihon University Fujisawa High SchoolFC Basara MainzChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com