
Reginaldo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
14Đá chính
1.514Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1514Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 14 | 1.514 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 84% | 52% | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.514 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 548/651 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 23/100 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/49 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/105 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/32 | 1 | 3/4 | — | 7,13 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 3/5 | — | 6,79 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 5,92 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 4 | 4/9 | — | 6,49 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/3 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/02/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/12/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/11/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực36