
Reginald là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nomme JK Kalju II.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/03/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/11/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/11/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 13/11/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/10/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/11/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/04/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Nomme JK Kalju | Free player | Trở lại | — |
| 22/02/2024 | Trans Narva | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Free player | Trans Narva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Utsiktens BK | Free player | Trở lại | — |
| 10/03/2022 | Free player | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Birkirkara FC | Free player | Trở lại | — |
| 25/09/2020 | Free player | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nomme JK Kalju | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2014 | LOSC Lille B | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lille U19 | LOSC Lille B | Chuyển nhượng | — |