Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Regi Lushkja

Al Dhafra FCTiền vệALB
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Regi Lushkja là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Al Dhafra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—321700002182%50%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Regi Lushkja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCB 0-223001015/700/1—6,24
22/08/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2680000012/1423/5—6,18
15/08/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 1-3790011015/1802/4—5,99
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Olimpija LjubljanaH 2-212020000—0——8,00
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Olimpija LjubljanaH 0-08900000—0—V6,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskT 1-09001000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 2-08910000—0——7,90
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs BreidablikT 1-09500000—0—Đ6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20161950 nghìn €
13/06/201721200 nghìn €
13/11/201721200 nghìn €
14/01/201821300 nghìn €
27/06/201822300 nghìn €
08/01/201922300 nghìn €
01/01/202023300 nghìn €
16/11/202024400 nghìn €
11/02/202124350 nghìn €
05/06/202125350 nghìn €
17/11/202125350 nghìn €
22/05/202226500 nghìn €
04/11/202226400 nghìn €
15/05/202326350 nghìn €
25/10/202327275 nghìn €
28/12/202327275 nghìn €
26/05/202428250 nghìn €
14/11/202428250 nghìn €
24/03/202528350 nghìn €
29/05/202529400 nghìn €
07/12/202529500 nghìn €
20/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Tractor S.C.Al Dhafra FCChuyển nhượng—
19/08/2025EgnatiaTractor S.C.Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2024KF TiranaEgnatiaChuyển nhượng—
09/01/2023Sheriff TiraspolKF TiranaChuyển nhượng—
01/02/2022KF LaciSheriff TiraspolHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
03/01/2016KS BesaKF LaciChuyển nhượng—
30/06/2014KS Besa U19KS BesaChuyển nhượng—
30/06/2013KS Besa U17KS Besa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy71
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com