
Regi Lushkja là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/5 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 2/4 | — | 5,99 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Olimpija Ljubljana | H 2-2 | 120 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,00 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Olimpija Ljubljana | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Breidablik | T 1-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/11/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 26/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Tractor S.C. | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Egnatia | Tractor S.C. | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2024 | KF Tirana | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Sheriff Tiraspol | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | KF Laci | Sheriff Tiraspol | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 03/01/2016 | KS Besa | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KS Besa U19 | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | KS Besa U17 | KS Besa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy71
- Sức mạnh38
- Thể lực50