
Reggie Lambe là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BMU, hiện khoác áo Braintree Town.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | B 0-7 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/5 | — | 5,66 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Jamaica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 5/10 | V | 5,29 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 2/7 | — | 5,63 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 4/7 | — | 5,79 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Jamaica | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 2 | 4/8 | — | 6,07 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Cuba | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 7,84 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 5-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 4 | 4/4 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2009 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/08/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/01/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Needham Market FC | Ipswich Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Braintree Town | Needham Market FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AFC Sudbury | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Stowmarket Town | AFC Sudbury | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2020 | Free player | Stowmarket Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cambridge United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Carlisle United | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mansfield Town | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2014 | Nykopings BIS | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2014 | Toronto FC | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Free player | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ipswich Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/04/2011 | Bristol Rovers | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 28/02/2011 | Ipswich Town | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Ipswich U18 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực30