
Reggie Cannon là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.245Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 15 | 1.245 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 91% | 54% | 5 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.245 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/694 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/75 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 2/4 | — | 5,53 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 4/6 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 1 | 3/7 | V | 5,78 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/61 | 0 | 3/6 | V | 6,65 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/66 | 2 | 4/6 | — | 8,32 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 1 | 2/5 | V | 5,83 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 4/8 | — | 7,39 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/47 | 1 | 2/3 | — | 8,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/03/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2019 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 25/08/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 16/04/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2024 | Free Player | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Queens Park Rangers | Free Player | Trở lại | — |
| 25/09/2023 | Free Player | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Boavista FC | Free Player | Trở lại | — |
| 08/09/2020 | FC Dallas | Boavista FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 21/12/2016 | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | FC Dallas Academy | UCLA Bruins (Univ. of California Los Angeles) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Solar SC | FC Dallas Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực50