
Regan Clayton là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Scunthorpe United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | — |
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Leicester City U21 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | English U21 Premier League | vs Liverpool U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Aldershot Town | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/45 | 1 | 4/7 | — | — |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | @ Chelsea U21 | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/32 | 4 | 7/9 | V | 5,21 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | vs Southampton U21 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 05/05/2026 | English U21 Premier League | @ Brighton U21 | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 4/12 | — | 5,47 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | @ Fulham U21 | H 1-1 | 108 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/40 | 0 | 6/13 | — | 6,13 |
| 04/04/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/17 | 2 | 4/8 | — | 6,31 |
| 20/03/2026 | English U21 Premier League | @ Blackburn Rovers U21 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/42 | 2 | 5/11 | V | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | West Ham United U23 | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2025 | Braintree Town | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 17/09/2025 | West Ham United U23 | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Dagenham Redbridge | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | West Ham United U23 | Dagenham Redbridge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |