Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reed Baker-Whiting

Nashville SCHậu vệUSA
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Reed Baker-Whiting là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Nashville SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
22Đá chính
1.991Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
663Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23141.32720210584%59%106,83
Cúp C1 CONCACAF2026—765260003184%58%006,80
Cúp MLS–Mexico2026—321381002282%68%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.327 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/570 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/29 (24%)
Chuyền dài chính xác
35/71 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
14
Phá bóng
37
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/94 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/172 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reed Baker-Whiting · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-1180000011/1202/3—6,52
15/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-0900000025/3512/4—6,59
11/10/2026MLS@ Austin FCT 4-1901021330/3546/8—8,35
27/09/2026MLSvs Toronto FCT 2-0900022031/3934/6—7,92
20/09/2026MLSvs Chicago FireT 3-0900100243/4705/6—7,60
13/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2720010115/1722/4—5,60
10/09/2026MLS@ Toronto FCB 1-2900000033/4067/10—6,43
05/09/2026MLS@ New York City Football ClubH 0-0900000126/2825/8—7,15
30/08/2026MLSvs FC CincinnatiT 4-0900100124/2924/7—7,43
23/08/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2281011013/1400/3—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20211675 nghìn €
08/07/202116100 nghìn €
08/11/202116200 nghìn €
17/08/202217250 nghìn €
07/11/202217500 nghìn €
21/08/202318800 nghìn €
17/12/202318800 nghìn €
12/06/202419800 nghìn €
11/12/2024191,0 triệu €
04/06/2025201,0 triệu €
10/12/202520800 nghìn €
01/06/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2026Seattle SoundersNashville SCHết hạn mượn 0.675M €675 nghìn €
11/05/2021Tacoma DefianceSeattle SoundersChuyển nhượng—
22/07/2020Sounders FC AcademyTacoma DefianceChuyển nhượng—
21/07/2020Tacoma DefianceSounders FC AcademyCho mượn—
12/07/2020Sounders FC AcademyTacoma DefianceChuyển nhượng—
30/06/2016Seattle UnitedSounders FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com