Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reece Welch

Bradford CityHậu vệENG
23Tuổi
197Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Reece Welch là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—321810002070%68%006,62
Hạng Ba Anh2026-2027—211160003185%55%006,30
Cúp EFL2026-2027—11900001083%100%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/65 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reece Welch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFLvs Bradford CityB 0-4900000136/4649/9—7,60
23/09/2026Cúp EFLvs Newcastle U21T 2-1900010046/5548/8—7,22
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientT 3-1900010026/4138/12—6,11
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 1-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedB 1-2900031036/4268/16—6,39
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 0-2260000010/1212/2—6,22
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs BurnleyH 0-0900010016/1935/7—6,77
21/08/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayT 1-0dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs RochdaleT 2-01000004/50——6,99
02/05/2026English U21 Professional Development League 2vs Brentford U21T 4-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202219500 nghìn €
28/12/202320700 nghìn €
14/10/202421500 nghìn €
19/12/202421400 nghìn €
29/05/202521350 nghìn €
16/12/202522250 nghìn €
02/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Everton U23Bradford CityChuyển nhượng—
17/12/2024KMSK DeinzeEverton U23Cho mượn—
05/09/2024Everton U23KMSK DeinzeChuyển nhượng—
02/01/2024Forest Green RoversEverton U23Cho mượn—
09/08/2023Everton U23Forest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2021Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com