Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reda Salah

El GounahTiền vệEGY
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Reda Salah là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.

Tiểu sử Reda Salah

Reda Salah là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ El Gounah, mang quốc tịch Egypt và hiện 28 tuổi. Cầu thủ này thuận chân phải và có ngày sinh 04/07/1998. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 2 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 36 phút thi đấu và điểm trung bình 3,32. Giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024, còn giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—20360000075%100%003,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 3,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reda Salah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-11000001/201/1——
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1350000111/1413/3—6,64
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetT 2-1450000121/2401/5—6,79
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 2-1900000021/2504/7—6,79
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyH 1-145000029/1101/3—6,76
12/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 0-1900000046/5524/10—6,61
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabB 0-1240000011/1300/1—6,40
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 1-0640000113/1712/2—6,61
14/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0900030246/5622/7—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/202425100 nghìn €
02/10/202426200 nghìn €
13/02/202526150 nghìn €
12/06/202526100 nghìn €
30/11/202527100 nghìn €
19/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com