
Reda Laalaoui là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 215 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 82% | 48% | 1 | 0 | 6,15 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/109 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/41 | 1 | 6/11 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/34 | 2 | 5/8 | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | V | 5,29 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/4 | — | 6,15 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/01/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 850 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/03/2026 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | FUS Rabat | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/08/2023 | FUS Rabat Espoirs | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FUS Rabat U19 | FUS Rabat Espoirs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FUS Rabat Youth | FUS Rabat U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực46