
Reda Khadra là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | — | — | 6,22 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 1 | 1/5 | — | 6,06 |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/11/2025 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 23/11/2025 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 5,75 |
| 09/11/2025 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
| 02/11/2025 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/11/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Stade DE Reims | Qarabag | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Havre Athletic Club | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Stade DE Reims | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Brighton Hove Albion | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2023 | Brighton U23 | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Birmingham City | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Brighton U23 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Sheffield United | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Brighton U23 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Blackburn Rovers | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Brighton U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Borussia Dortmund U19 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Tennis Borussia Berlin Youth | Borussia Dortmund Youth | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2013 | CFC Hertha 06 Jugend | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh24
- Thể lực32