Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reda El Sayed

EnppiThủ mônEGY
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Reda El Sayed là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reda El Sayed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-3dự bị000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 2-3dự bị000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryH 2-2dự bị000—0———
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0dự bị000—0———
03/04/2026Egyptian Scores Cup@ Pyramids FCB 0-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20152325 nghìn €
02/02/201623100 nghìn €
16/06/201624100 nghìn €
10/01/201724150 nghìn €
19/07/201725150 nghìn €
02/01/201825150 nghìn €
22/05/201826150 nghìn €
01/06/201927100 nghìn €
01/02/20202750 nghìn €
11/11/20202850 nghìn €
14/09/20223050 nghìn €
23/02/202330150 nghìn €
28/06/202331250 nghìn €
23/04/202432200 nghìn €
02/10/202432150 nghìn €
13/02/202532200 nghìn €
12/06/202533175 nghìn €
30/11/202533150 nghìn €
11/03/202634100 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €
29/09/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com