
Reda El Sayed là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Egyptian Scores Cup | @ Pyramids FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.