
Reda El Meliani
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Reda El Meliani là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/1 | V | 6,36 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 4 | 7/13 | — | 5,97 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 2/3 | — | 6,35 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/5 | — | 5,80 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 3 | 3/6 | V | 6,80 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Roda JC | Ittihad Riadi Tanger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Roda JC Kerkrade U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | PSV Eindhoven U21 | Roda JC Kerkrade U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Blauw Geel '38 Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |