
Reda Bounaga là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo CODM Meknes.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 29 | 175 nghìn € |
| 30/12/2018 | 29 | 325 nghìn € |
| 30/12/2019 | 30 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/09/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/04/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 30/07/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 34 | — |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2023 | Renaissance Zmamra | COD Meknès | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Maghrib Association Tetouan | Renaissance Zmamra | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Jeunesse Sportive Kasba Tadla | Maghrib Association Tetouan | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/09/2017 | Chabab Atlas Khénifra | Jeunesse Sportive Kasba Tadla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jeunesse Sportive Kasba Tadla | Chabab Atlas Khénifra | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Olympique de Safi | Jeunesse Sportive Kasba Tadla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | TAS Casablanca | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | IZK Khémisset | TAS Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | IZK Khemisset U21 | IZK Khémisset | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 155
- Chỉ số 211
- Chỉ số 457
- Chỉ số 342