Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reda Belahyane

LazioTiền vệMAR
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Reda Belahyane là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—655030002192%55%106,91
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—101100000100%100%005,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/290 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/18 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reda Belahyane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0900000031/3912/4—6,62
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1900011160/6323/6—7,20
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-0900010161/6513/4—7,16
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-2900000026/2844/6V6,50
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-1900000162/6734/6—6,75
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-0530000127/2823/8—7,20
24/08/2026Serie A@ BolognaT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaB 0-2110000013/1301/1—5,76
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-1900120138/4335/10—7,37
17/05/2026Serie A@ AS RomaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 5,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2026: 6,8 triệu €2026: 7,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/202218150 nghìn €
01/11/202218150 nghìn €
26/06/202319300 nghìn €
17/12/202319200 nghìn €
11/03/202419500 nghìn €
04/06/202420500 nghìn €
17/10/2024205,0 triệu €
17/12/20242010,0 triệu €
16/06/20252110,0 triệu €
22/12/2025218,5 triệu €
28/05/2026216,8 triệu €
21/09/2026227,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2025Hellas VeronaLazioHết hạn mượn 10.3M €10,3 triệu €
24/01/2024OGC NiceHellas VeronaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2022OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2021OGC Nice U19OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2019FC Montfermeil JugendOGC Nice U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Red Star FC JugendFC Montfermeil JugendChuyển nhượng—
30/06/2014FCM Aubervilliers JugendRed Star FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy55
  • Sức mạnh58
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com