
Recep Turkoz
Tiền vệTUR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Recep Turkoz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/02/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 26/08/2023 | 25 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 10 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erbaaspor S | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2025 | Tokat Belediye SK | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Aksarayspor | Tokat Belediye SK | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Karsiyaka | Aksarayspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Corum FK | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Nigde Belediyespor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Free player | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2021 | Kahramanmarasspor | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2019 | Tokatspor | Kahramanmarasspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Tokatspor Youth | Tokatspor | Chuyển nhượng | — |