
Recep Niyaz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 321 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/155 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 3/7 | — | 6,09 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,89 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/38 | 0 | 1/4 | V | 6,36 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 4/6 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 3/9 | V | 6,19 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 46/56 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 16 | 200 nghìn € |
| 18/06/2012 | 16 | 400 nghìn € |
| 05/01/2013 | 17 | 700 nghìn € |
| 14/06/2013 | 17 | 700 nghìn € |
| 30/06/2014 | 18 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2015 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2015 | 19 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/10/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/11/2022 | 27 | 1,1 triệu € |
| 02/04/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 19/10/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 03/10/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Eyupspor | Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Gazisehir Gaziantep | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Denizlispor | Gazisehir Gaziantep | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Caykur Rizespor | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Denizlispor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Fenerbahce | Denizlispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Samsunspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Fenerbahce | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Buca Gelistirme Spor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 05/09/2013 | Fenerbahce | Buca Gelistirme Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Denizlispor Youth | Fenerbahce U18 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực47
- Kỹ thuật56