
Rece Buckmaster là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 4 | 4 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 65% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/71 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/6 | — | 5,82 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Miami FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ Tulsa Roughneck | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 4/6 | — | 5,49 |
| 24/05/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Knoxville troops | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 12/04/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 4/5 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy39
- Sức mạnh56
- Thể lực41