
Rebeca Contreras
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rebeca Contreras là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
24/54Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 786 | 4 | 0 | 0 | 54 | 24 | 72% | 45% | 3 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 24/54
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/236 (72%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/124 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 12/15 | 1 | 4/11 | V | 7,00 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 17/26 | 0 | 3/9 | V | 6,40 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 9 | 4 | 2 | 13/23 | 1 | 5/19 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/27 | 2 | 6/14 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 6/12 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 6-1 | 83 | 2 | 0 | 7 | 5 | 1 | 19/27 | 1 | 6/8 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 11 | 5 | 2 | 43/47 | 1 | 8/16 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/27 | 2 | 10/20 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 14/24 | 2 | 8/15 | V | — |