Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reagy Ofosu

Kuala Lumpur City FCTiền vệGER
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Reagy Ofosu là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kuala Lumpur City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—2212900000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—104900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 49 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20101875 nghìn €
10/02/20111975 nghìn €
07/08/201119100 nghìn €
02/02/201220100 nghìn €
03/01/201321100 nghìn €
28/06/201321100 nghìn €
19/01/201422125 nghìn €
29/06/201422150 nghìn €
05/11/201423200 nghìn €
06/03/201523200 nghìn €
30/06/201523200 nghìn €
31/05/201624300 nghìn €
17/01/201725400 nghìn €
06/06/201725300 nghìn €
22/10/201726300 nghìn €
27/06/201826325 nghìn €
04/01/201927200 nghìn €
17/06/201927250 nghìn €
25/09/201928350 nghìn €
20/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
04/08/202028500 nghìn €
17/12/202029700 nghìn €
02/06/202129650 nghìn €
21/10/202130350 nghìn €
16/01/202230225 nghìn €
16/03/202230200 nghìn €
06/11/202231200 nghìn €
27/09/202332150 nghìn €
21/12/202332150 nghìn €
04/06/202432150 nghìn €
15/10/202433100 nghìn €
08/01/20253375 nghìn €
03/04/20253350 nghìn €
28/09/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Free playerKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
18/02/2025SanliurfasporFree playerTrở lại—
11/07/2024FC BotosaniSanliurfasporChuyển nhượng—
14/02/2024FC UT AradFC BotosaniChuyển nhượng—
18/09/2023OhodFC UT AradChuyển nhượng—
07/01/2023Ionikos NikaiaOhodChuyển nhượng—
13/07/2022BursasporIonikos NikaiaChuyển nhượng—
13/08/2021CS Universitatea CraiovaBursasporHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
04/10/2020FC BotosaniCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2019Szombathelyi HaladasFC BotosaniChuyển nhượng—
12/10/2018Spartak TrnavaSzombathelyi HaladasChuyển nhượng—
16/01/2018NK Istra 1961Spartak TrnavaChuyển nhượng—
03/08/2017NEC NijmegenNK Istra 1961Chuyển nhượng—
11/07/2016SV GrodigNEC NijmegenChuyển nhượng—
19/01/2016ChemnitzerSV GrodigChuyển nhượng—
30/06/2014FC IngolstadtChemnitzerChuyển nhượng—
30/06/2012Hamburger SV IIFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2010Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2008Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com