Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Razvan Pascalau

Cosenza Calcio 1914Hậu vệROU
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Razvan Pascalau là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—765470003169%59%104,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 4,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/188 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/33 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/54 (59%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Razvan Pascalau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AltamuraB 1-3900031040/4803/5—5,70
13/10/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 2-190000006/1324/10—6,00
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 1-7900000040/4535/7—6,19
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanB 0-29000000—0—V—
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SípT 3-09000000—0——6,10
19/09/2026Serie Cvs ScafateseH 1-1900000010/1714/8V6,40
15/09/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 2-558000007/1815/7—6,50
12/09/2026Serie Cvs CaveseH 0-0900000031/4504/8—7,00
08/09/2026Serie C@ Catania FCB 0-4dự bị00000—0———
30/08/2026Serie Cvs PotenzaB 1-2450000110/1236/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319250 nghìn €
24/06/202420150 nghìn €
12/09/202420100 nghìn €
18/12/20242050 nghìn €
09/06/20252150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026FC Dinamo 1948Cosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2026CS Dinamo BucurestiFC Dinamo 1948Cho mượn—
07/09/2025FC Dinamo 1948CS Dinamo BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2024US Lecce YouthFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
31/12/2020Lecce U20US Lecce YouthChuyển nhượng—
04/10/2020Universitatea Cluj IILecce U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com