Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Răzvan Oaidă

FC UT AradTiền vệROU
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Răzvan Oaidă là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10140000066%50%005,94

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Răzvan Oaidă · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2dự bị00000—0———
19/07/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-414000006/911/2—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201719200 nghìn €
23/03/201820350 nghìn €
13/06/201820450 nghìn €
22/12/201820450 nghìn €
17/06/201921600 nghìn €
20/12/201921600 nghìn €
22/03/202022800 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
04/08/202022650 nghìn €
17/12/202022500 nghìn €
02/06/202123500 nghìn €
21/12/202123650 nghìn €
02/06/202224650 nghìn €
29/09/202224750 nghìn €
20/12/202224700 nghìn €
14/06/202325550 nghìn €
27/09/202325700 nghìn €
21/12/202325850 nghìn €
04/06/202426850 nghìn €
18/12/202426700 nghìn €
09/06/202527500 nghìn €
24/09/202527350 nghìn €
18/12/202527200 nghìn €
26/03/202628100 nghìn €
07/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Universitatea ClujFC UT AradChuyển nhượng—
17/09/2024FC Rapid 1923FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2023Fotbal Club FCSBFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2019FC BotosaniFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
04/09/2017Brescia PrimaveraFC BotosaniChuyển nhượng—
10/07/2016Wolverhampton U18Brescia PrimaveraChuyển nhượng—
20/03/2014CS Atletico AradWolverhampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh52
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com