
Razvan gunie là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ACS Dumbravita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 22 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | FC Bihor 1902 | ACS Dumbravita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CAO 1910 Oradea (2016 - 2022) | FC Bihor 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | ACS Sirineasa | CAO 1910 Oradea (2016 - 2022) | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
| 07/02/2021 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | ACS Sirineasa | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | ACS Sirineasa | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | ACS Sirineasa | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | ACS Sirineasa | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | CS Universitatea Craiova | ACS Sirineasa | Chuyển nhượng | — |