Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Razak Simpson

Vaasa VPSHậu vệGHA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Razak Simpson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1165390002078%61%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/287 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/58 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/54 (61%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Razak Simpson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-03000004/40——6,80
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6450000026/3303/4—5,89
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-2900000028/4036/11—6,45
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900010022/3202/6V5,88
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-05000001/30——6,51
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 1-09000002/311/3—6,83
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 3-17000003/302/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/20202125 nghìn €
15/01/20212225 nghìn €
16/02/20222350 nghìn €
10/06/20222350 nghìn €
06/03/202324—
30/10/20232575 nghìn €
14/01/202425125 nghìn €
24/06/202425125 nghìn €
20/01/202526125 nghìn €
16/06/202526125 nghìn €
18/01/202627125 nghìn €
17/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Nations FCVaasa VPSChuyển nhượng—
16/08/2023WAFANations FCChuyển nhượng—
30/09/2021Ashanti GoldWAFAChuyển nhượng—
30/07/2021Liberty ProfessionalsAshanti GoldCho mượn—
07/03/2021Ashanti GoldLiberty ProfessionalsChuyển nhượng—
30/06/2019Elite Soccer AcademyAshanti GoldChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com