Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raz Yehoshua·Twizer

Hapoel AfulaTiền đạoISR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Raz Yehoshua·Twizer là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Afula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201920125 nghìn €
06/07/202021125 nghìn €
25/12/202021150 nghìn €
28/05/202122150 nghìn €
30/12/202122150 nghìn €
03/06/202223150 nghìn €
19/12/202223150 nghìn €
28/05/202324150 nghìn €
21/12/202324150 nghìn €
16/06/202425150 nghìn €
29/12/202425100 nghìn €
06/07/202526150 nghìn €
29/12/202526150 nghìn €
28/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Hapoel AkkoHapoel AfulaChuyển nhượng—
22/01/2025Hapoel HaderaHapoel AkkoChuyển nhượng—
20/09/2023Hapoel Tel AvivHapoel HaderaChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel AkkoHapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.063M €63 nghìn €
30/06/2019Hapoel Acre U19Hapoel AkkoChuyển nhượng—
29/06/2018Maccabi Zur Shalom U19Hapoel Acre U19Cho mượn—
16/01/2018Hapoel Acre U19Maccabi Zur Shalom U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com