Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayyan Baniya

KonyasporHậu vệTUR
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Rayyan Baniya là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Konyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—754590004186%65%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/249 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayyan Baniya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-1900000038/4327/8—7,23
11/10/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 0-0900011055/6613/4—6,87
19/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 0-0900000050/6124/5V6,06
13/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 1-0900000012/1301/3—7,17
05/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1710030052/5714/8V6,65
29/08/2026Süper Ligvs KocaelisporB 1-217000001/100/1—5,87
23/08/2026Süper Lig@ FenerbahceB 2-411000008/80——5,70
15/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 0-1dự bị00000—0———
23/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳ@ TrabzonsporB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Süper Lig@ KayserisporB 1-2900011046/5304/7—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 2,7 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20161750 nghìn €
25/06/20171850 nghìn €
29/06/20181950 nghìn €
04/02/20191950 nghìn €
21/06/20192075 nghìn €
15/12/201920100 nghìn €
23/07/202021125 nghìn €
11/01/202121100 nghìn €
21/06/202122100 nghìn €
11/10/202122100 nghìn €
03/01/202222100 nghìn €
30/03/202223100 nghìn €
31/05/20222375 nghìn €
26/10/202223350 nghìn €
13/03/202324850 nghìn €
07/06/2023242,7 triệu €
26/09/2023243,5 triệu €
20/12/2023243,5 triệu €
14/03/2024253,0 triệu €
30/05/2024252,5 triệu €
22/12/2024252,5 triệu €
01/06/2025261,8 triệu €
16/12/2025261,5 triệu €
20/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026TrabzonsporKonyasporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2025PalermoTrabzonsporCho mượn—
25/08/2024TrabzonsporPalermoChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
17/08/2023KaragumrukTrabzonsporHết hạn mượn 2.05M €2,0 triệu €
30/06/2021Hellas VeronaKaragumrukHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021MantovaHellas VeronaCho mượn—
31/08/2020Hellas VeronaMantovaChuyển nhượng—
30/08/2020Renate ACHellas VeronaCho mượn—
11/07/2019Hellas VeronaRenate ACChuyển nhượng—
29/06/2019MantovaHellas VeronaCho mượn—
11/07/2018Hellas VeronaMantovaChuyển nhượng—
30/06/2018Verona YouthHellas VeronaChuyển nhượng—
30/08/2016Modena Under 17Verona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy38
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com